air force

/'eəfɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
air force

The air force conducts a training exercise with fighter jets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Không quân: Lực lượng quân sự của một quốc gia chuyên trách về chiến đấu hoạt động trong không gian trên không, thường sử dụng máy bay, tên lửa các phương tiện bay khác. Đây một nhánh riêng biệt trong quân đội, bên cạnh lục quân hải quân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He served in the air force for ten years. (Anh ấy đã phục vụ trong không quân mười năm.)
    • The country is modernizing its air force with new fighter jets. (Đất nước đang hiện đại hóa không quân với các máy bay chiến đấu mới.)
    • A strong air force is crucial for national defense. (Một lực lượng không quân mạnh rất quan trọng cho quốc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air force" (viết hoa): Khi viết hoa, thường dùng để chỉ tên chính thức của một lực lượng không quân cụ thể.
    • He is an officer in the Royal Air Force. (Anh ấy một sĩ quan trong Không quân Hoàng gia Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Airman / Airwoman (n): Không quân nhân, thành viên của không quân.

    • His dream was to become an airman. (Ước mơ của anh ấy trở thành một không quân nhân.)
  • Airbase (n): Căn cứ không quân.

    • The fighter jets took off from a secret airbase. (Các máy bay chiến đấu cất cánh từ một căn cứ không quân bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Air arm: Cánh không quân (cách gọi khác, thường dùng trong bối cảnh hải quân hoặc lục quân lực lượng không quân riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "air force")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "air force")

air force

The air force conducts a training exercise with fighter jets.

danh từ
  1. (quân sự) không quân

Từ đồng nghĩa